PHÒNG KHÁM ĐA KHOA VIỆT AN ORGANIC
|
|
TƯ VẤN VÀ KHẢO SÁT SỨC KHỎE CHUẨN BỊ HÔN NHÂN |
| NỘI DUNG |
NỮ |
NAM |
| Khám lâm sàng |
√ |
√ |
| Sinh hiệu |
| Tiền sử |
| Chỉ số cân nặng chiều cao (BMI) |
Mắt: Thị lực, thị trường, đáy mắt, vận nhãn, phản xạ ánh sáng |
| Tim mạch |
| Hô hấp |
| Tiêu hóa |
| Tiết niệu |
| Thần kinh - Cơ - Xương khớp - Da liễu |
| Xét nghiệm |
| Công thức máu (18 thông số) |
√ |
√ |
| Nhóm máu (ABO, Rh) |
√ |
√ |
| Đường huyết (máu tĩnh mạch) |
√ |
√ |
Bộ mỡ: Cholesterol (Total), HDLC, LDLC, Triglycerides, Tỉ lệ % Cholesterol total/HDLC |
√ |
√ |
| Creatinin (máu) |
√ |
√ |
| Acid Uric |
√ |
√ |
| Chức năng gan (ALT, AST, Gamma GT, Protein, Albumin) |
√ |
√ |
| Viêm Nhiễm |
| Viêm Gan B (HBsAg, Anti HBs) |
√ |
√ |
| Viêm Gan C (HCV Ab(IgM, IgG)) |
√ |
√ |
| ESR |
√ |
√ |
| Bệnh tình dục |
| TPHA |
√ |
√ |
| Gonorrhoea(Swab) |
√ |
√ |
| HIV (quick test) theo yêu cầu |
√ |
√ |
| Rubella |
√ |
|
| Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số) |
√ |
√ |
| Khám nam khoa |
|
√ |
| Khám phụ khoa |
√ |
|
| Đo điện tim |
√ |
√ |
| X-Quang tim phổi thẳng |
√ |
√ |
| Siêu Âm bụng tổng quát |
√ |
√ |
| Siêu Âm ngực |
√ |
|
| Siêu Âm sinh dục nam |
|
√ |
| Đo loãng xương |
√ |
√ |
| Tổng kết hồ sơ |
√ |
√ |
| Tổng cộng |
2,160,000 |
1,880,000 |
| BIỂU GIÁ CHƯƠNG TRÌNH (GIẢM GIÁ 55%) |
960,000 |
|