DỊCH VỤ TƯ VẤN HÔN NHÂN GIA ĐÌNH
| NỘI DUNG |
NỮ |
NAM |
| TƯ VẤN CÁ BIỆT VỀ HÔN NHÂN |
400,000 |
| |
|
|
| TƯ VẤN THEO DÕI TRƯỚC SANH, SANH và SAU SANH |
400,000 |
| |
|
|
| TƯ VẤN và KHẢO SÁT ĐẶC BIỆT |
|
|
| Bệnh Di Truyền |
400,000 |
| Bệnh máu loãng |
|
|
| Hemophilia,... |
|
|
| Bệnh Bẩm Sinh |
400,000 |
400,000 |
| Tim bẩm sinh |
|
|
| Hội chứng Down,... |
|
|
| Bệnh Nhi Sơ Sinh |
400,000 |
400,000 |
| Bất đồng nhóm máu mẹ con, ... |
|
|
| Vàng da sơ sinh |
|
|
| Bú mẹ & sữa công thức |
|
|
| GBS, HBV, ... (vertical transmission) |
400,000 |
400,000 |
| Mẹ bị bệnh và Trước thụ thai |
400,000 |
400,000 |
| Suy tim |
|
|
| Động kinh đang dùng thuốc |
|
|
| Tiểu đường |
|
|
| Cao huyết áp |
|
|
| Bệnh tiểu cầu |
|
|
| ... |
|
|
| TƯ VẤN VÔ SINH |
|
|
| Vô sinh do mẹ |
400,000 |
| Vô sinh do cha |
400,000 |
| CHUẨN BỊ THỤ THAI |
400,000 |
400,000 |
| Tư vấn tổng quát |
|
|
| Khảo Sát MIỄN DỊCH MẸ |
|
|
| Rubella |
|
|
| Post vaginal herpetic: infection |
400,000 |
400,000 |
| Honey moon (nhiễm trùng tiểu) |
|
|